Honda Air Blade 2026 sở hữu thiết kế hoàn toàn mới, đậm chất thể thao và hiện đại. Xe trang bị động cơ eSP+ 4 van mạnh mẽ, công nghệ Ánh sáng Pha Lê trên đèn LED, phanh ABS và mặt đồng hồ LCD. Một lựa chọn nổi bật dành cho người dùng trẻ yêu thích phong cách thể thao và tiện ích hằng ngày.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Honda Air Blade 160
| Khối lượng bản thân | Air Blade 160: 114 kg |
| Dài x Rộng x Cao | Air Blade 160: 1.890 x 686 x 1.116 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1,286mm |
| Độ cao yên | 775 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | Air Blade 125: 141 mm Air Blade 160: 142 mm |
| Dung tích bình xăng | 4.4 lít |
| Kích cỡ lốp trước/sau | Air Blade 160: Lốp trước 90/80 – Lốp sau 100/80 |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch |
| Công suất tối đa | Air Blade 160: 11,2kW/8.000 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 0,8 lít khi thay nhớt 0,9 lít khi rã máy |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Air Blade 160: 2,3l/100km |
| Hộp số | Vô cấp |
| Loại truyền động cơ | Dây đai, biến thiên vô cấp |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Dung tích xy-lanh | Air Blade 160: 156,9 cc |
| Đường kính x Hành trình pít tông | Air Blade 160: 60 x 55,5 mm |
| Tỷ số nén | Air Blade 160: 12:1 |
| Moment cực đại | Air Blade 160: 14,6Nm/6.500 vòng/phút |





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.