Tin tổng hợp, Tin tức - Khuyến mãi
Bảng Giá Xe Honda 2026 Mới Nhất Áp Dụng Từ 01/07/2026
Kể từ ngày 01/07/2026, Honda Việt Nam chính thức áp dụng bảng giá bán lẻ đề xuất mới đối với nhiều mẫu xe máy đang phân phối trên thị trường. Đợt cập nhật này ảnh hưởng đến nhiều dòng xe được người tiêu dùng quan tâm như Wave Alpha, Wave RSX, Vision, LEAD, Air Blade, SH Mode, SH125i, SH160i, Vario và Winner R.
Điều cần lưu ý là bảng giá do Honda Việt Nam công bố chỉ mang tính chất tham khảo. Giá bán thực tế tại từng đại lý có thể thay đổi tùy theo khu vực, nguồn cung, chương trình ưu đãi và các chính sách bán hàng tại từng thời điểm.
Nếu đang có kế hoạch mua xe trong năm 2026, việc cập nhật bảng giá mới nhất sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc so sánh chi phí và lựa chọn thời điểm mua phù hợp.
Mục Lục
Vì sao Honda Việt Nam điều chỉnh giá xe từ ngày 01/07/2026?
Theo thông báo từ Honda Việt Nam, việc điều chỉnh giá bán lẻ đề xuất được thực hiện nhằm phù hợp với tình hình sản xuất và kinh doanh trong giai đoạn mới.
Mức giá mới được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố như chi phí nguyên vật liệu, chi phí vận chuyển, chuỗi cung ứng cũng như việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm trước khi đến tay khách hàng.
Đây là mức giá bán lẻ đề xuất áp dụng trên toàn quốc và được sử dụng làm cơ sở tham khảo khi khách hàng tìm hiểu hoặc mua xe tại các đại lý Honda ủy quyền.

Bảng giá xe Honda mới nhất áp dụng từ 01/07/2026
Dưới đây là bảng giá bán lẻ đề xuất mới nhất do Honda Việt Nam công bố, áp dụng từ ngày 01/07/2026.
Bảng giá thể hiện đồng thời hai mức giá để người mua dễ dàng tham khảo:
- Giá bán lẻ đề xuất theo mức thuế GTGT 10%.
- Giá áp dụng mức thuế GTGT 8% đối với các mẫu xe dưới 125cc theo chính sách giảm thuế GTGT hiện hành.
Đối với các dòng xe có dung tích từ 125cc trở lên, cột giá áp dụng thuế GTGT 8% sẽ không được áp dụng.
Xem thêm Mua xe Honda trả góp lãi suất thấp: Nhiều dòng xe HOT, trả trước 0 đồng, áp dụng hè 2026
Bảng giá xe Honda mới áp dụng từ ngày 01/07/2026
| STT | Tên thương mại | Phiên bản | Giá bán lẻ đề xuất (VAT 10%) | Giá áp dụng VAT 8% (xe dưới 125cc) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wave Alpha | Tiêu chuẩn | 18.290.000 | 17.957.455 |
| 2 | Wave Alpha | Đặc biệt | 19.190.000 | 18.841.091 |
| 3 | Wave Alpha | Cổ điển | 19.390.000 | 19.037.455 |
| 4 | Wave RSX | Tiêu chuẩn | 22.540.000 | 22.130.182 |
| 5 | Wave RSX | Đặc biệt | 24.140.000 | 23.701.091 |
| 6 | Wave RSX | Thể thao | 26.140.000 | 25.664.727 |
| 7 | Future 125 FI | Tiêu chuẩn | 31.190.000 | 30.622.909 |
| 8 | Future 125 FI | Cao cấp | 32.390.000 | 31.801.091 |
| 9 | Future 125 FI | Đặc biệt | 32.890.000 | 32.292.000 |
| 10 | Vision | Tiêu chuẩn | 32.090.000 | 31.506.545 |
| 11 | Vision | Cao cấp | 33.790.000 | 33.175.637 |
| 12 | Vision | Đặc biệt | 35.190.000 | 34.550.182 |
| 13 | Vision | Thể thao | 37.490.000 | 36.808.363 |
| 14 | LEAD | Tiêu chuẩn | 40.490.000 | 39.753.818 |
| 15 | LEAD | Cao cấp | 42.690.000 | 41.913.818 |
| 16 | LEAD | Đặc biệt | 46.690.000 | 45.841.091 |
| 17 | Air Blade 125 | Tiêu chuẩn | 43.190.000 | 42.404.727 |
| 18 | Air Blade 125 | Đặc biệt | 44.390.000 | 43.582.909 |
| 19 | Air Blade 125 | Thể thao | 48.890.000 | 48.001.091 |
| 20 | Air Blade 160 | Tiêu chuẩn | 57.090.000 | — |
| 21 | Air Blade 160 | Đặc biệt | 58.290.000 | — |
| 22 | Air Blade 160 | Thể thao | 58.790.000 | — |
| 23 | SH Mode 125 | Tiêu chuẩn | 58.390.000 | 57.328.363 |
| 24 | SH Mode 125 | Cao cấp | 63.490.000 | 62.335.637 |
| 25 | SH Mode 125 | Đặc biệt | 64.690.000 | 63.513.818 |
| 26 | SH Mode 125 | Thể thao | 65.190.000 | 64.004.727 |
| 27 | Vario 125 | Đặc biệt | 41.690.000 | 40.932.000 |
| 28 | Vario 125 | Thể thao | 42.190.000 | 41.422.909 |
| 29 | Vario 160 | Thể thao | 56.690.000 | — |
| 30 | SH125i | Tiêu chuẩn | 78.090.000 | 76.670.182 |
| 31 | SH125i | Cao cấp | 85.590.000 | 84.033.818 |
| 32 | SH125i | Đặc biệt | 86.790.000 | 85.212.000 |
| 33 | SH125i | Thể thao | 87.290.000 | 85.702.909 |
| 34 | SH160i | Tiêu chuẩn | 95.290.000 | — |
| 35 | SH160i | Cao cấp | 102.790.000 | — |
| 36 | SH160i | Đặc biệt | 103.990.000 | — |
| 37 | SH160i | Thể thao | 104.490.000 | — |
| 38 | Winner R | Tiêu chuẩn | 46.360.000 | — |
| 39 | Winner R | Đặc biệt | 50.260.000 | — |
| 40 | Winner R | Thể thao | 50.760.000 | — |
| 41 | SH350i | Cao cấp | 151.390.000 | — |
| 42 | SH350i | Đặc biệt | 152.890.000 | — |
| 43 | SH350i | Thể thao | 152.390.000 | — |
| 44 | ADV350 | – | 166.190.000 | — |
| 45 | CT125 | – | 87.590.000 | 85.997.455 |
| 46 | Super Cub | Tiêu chuẩn | 88.090.000 | 86.488.363 |
| 47 | Super Cub | Đặc biệt | 89.090.000 | 87.470.182 |
Xem thêm Ưu đãi Honda Vision và Wave Alpha dịp hè 2026 tại HEAD Hoàng Việt
Những điều cần lưu ý khi tham khảo bảng giá xe Honda
Bảng giá trên là giá bán lẻ đề xuất do Honda Việt Nam công bố và không phải là giá lăn bánh cuối cùng mà khách hàng phải thanh toán.
Khi mua xe, người dùng còn cần tính thêm các khoản chi phí như lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự cùng một số khoản phí khác theo quy định hiện hành. Vì vậy, chi phí sở hữu xe thực tế sẽ cao hơn mức giá được công bố.
Ngoài ra, giá bán tại từng HEAD Honda có thể thay đổi tùy theo từng khu vực và thời điểm. Một số đại lý cũng triển khai các chương trình ưu đãi, hỗ trợ trả góp hoặc quà tặng riêng, giúp khách hàng tối ưu chi phí khi mua xe.
Có nên mua xe ngay sau khi Honda cập nhật giá mới?
Việc lựa chọn thời điểm mua xe phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và khả năng tài chính của mỗi người. Nếu đã xác định được mẫu xe phù hợp, bạn nên tham khảo giá tại nhiều đại lý để có mức giá và chương trình ưu đãi tốt nhất.
Đối với các dòng xe được nhiều người quan tâm như Vision, Air Blade, SH, SH Mode hay Vario, việc theo dõi bảng giá thường xuyên sẽ giúp bạn chủ động hơn khi đưa ra quyết định mua xe.
Bên cạnh giá bán, khách hàng cũng nên cân nhắc các yếu tố như chi phí lăn bánh, chính sách bảo hành, dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ trả góp để lựa chọn đại lý phù hợp.
Kết luận
Việc Honda Việt Nam cập nhật bảng giá bán lẻ đề xuất từ ngày 01/07/2026 mang đến cơ sở tham khảo rõ ràng hơn cho người tiêu dùng khi lựa chọn xe máy Honda.
Để biết giá bán thực tế, chương trình khuyến mại và chi phí lăn bánh mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý Honda ủy quyền để được tư vấn chính xác theo từng thời điểm.
Mua xe uy tín tại HEAD Hoàng Việt
HEAD Hoàng Việt luôn cập nhật giá xe Honda mới nhất kèm theo nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn mỗi tháng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn xe phù hợp với mức giá tốt nhất trên thị trường.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xe máy cùng hệ thống 5 cửa hàng lớn tại TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương, HEAD Hoàng Việt luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu với các cam kết:
- Dịch vụ tư vấn và chăm sóc tận tâm
- Khuyến mãi – quà tặng hấp dẫn hàng tháng
- Giá cả minh bạch, cạnh tranh
- Cứu hộ xe máy 24/7 miễn phí trong 1 năm
- Đội ngũ kỹ thuật viên tay nghề cao, được đào tạo chuẩn Honda
Các dòng xe đang phân phối tại HEAD Hoàng Việt:
- Xe tay ga: Honda SH350i, Honda SH160i, Honda Sh125i, Honda SH Mode, Honda Air Blade 160cc, Honda Air Blade 125cc, Honda Vario 160, Honda Vario 125, Honda LEAD, Honda Vision.
- Xe số: Honda Super Cub, Honda Future 125 FI, Honda Wave RSX, Honda BLADE, Honda Wave Alpha
- Xe côn tay: Honda CB350 H’ness, Honda CBR150R, Honda Winner X
Hệ thống cửa hàng HEAD Hoàng Việt:
- Hoàng Việt #1: 335 Lê Đại Hành, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Hoàng Việt #2: 631-635-639 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Hoàng Việt #4: 290/4 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Hoàng Việt #5: 355 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Hoàng Việt Đầm Sen: 34-36 Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Thông tin liên hệ HEAD Hoàng Việt:
Gọi mua hàng: 0901.26.49.49 (8h-19h)
TIKTOK: https://www.tiktok.com/@hoangvietmotors
