HONDA CL500 Đen – THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Khối lượng bản thân | 193 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 2.174 x 831 x 1.134 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.484 mm |
| Độ cao yên | 790 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 155 mm |
| Dung tích bình xăng | 12,2 Lít |
| Kích cỡ lớp trước/sauLốp trước: 110/80R19 Lốp sau: 150/70R17 |
Lốp trước: 110/80R19 Lốp sau: 150/70R17 |
| Phuộc trước | Phuộc ống lồng 41mm, hành trình 150mm |
| Phuộc sau | Phuộc đôi với tay đòn ống tròn 45mm, điều chỉnh độ nén năm mức |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 2 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xy-Lanh | 471 cc |
| Đường kính x hành trình pít-tông | 67 mm x 66,8 mm |
| Tỉ số nén | 10,7:1 |
| Công suất tối đa | 34kW / 8200 vòng/phút |
| Mô-men cực đại | 43,4Nm / 6250 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | Sau khi xả: 2,5 lít Sau khi xả và thay lọc dầu động cơ: 2,7 lít Sau khi rã máy: 3,2 lít |
| Loại truyền động | Côn tay 6 số |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 3.59 lít/100km |

