Honda Rebel luôn gắn liền với tinh thần tự do và cá tính khác biệt. Sang thế hệ Honda Rebel 1100 2025, mẫu cruiser đường trường này tiếp tục giữ DNA bobber cổ điển nhưng được nâng cấp mạnh mẽ về thiết kế, động cơ và công nghệ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những biker muốn một chiếc xe vừa phóng khoáng, vừa hiện đại và an toàn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Rebel 1100
| Khối lượng bản thân | 236 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 2.240 x 835 x 1.125 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.520 mm |
| Độ cao yên | 710 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 120 mm |
| Dung tích bình xăng | 13,6 lít |
| Kích cỡ lốp trước/sau | Lốp trước: 130/70B18 Lốp sau: 180/65B16 |
| Phuộc trước | Ống lồng giảm chấn thủy lực đường kính 43mm, có thể điều chỉnh tải trước lò xo |
| Phuộc sau | Lò xo trụ đôi, giảm chấn thủy lực với bình chứa khí nén ngoài, có thể điều chỉnh tải trước lò xo |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 2 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Công suất tối đa | 65 kW tại 7.250 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | Sau khi xả: 4,0 lít Sau khi xả và thay bộ lọc: 4,2 lít Sau khi rã máy: 5,2 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 5,44lít/ 100km |
| Loại truyền động | Hộp số ly hợp kép 6 cấp DCT |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đại | 98 Nm tại 4.750 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 1.084 cm3 |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 92,0 x 81,5 mm |
| Tỷ số nén | 10,5:1 |
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.